Chọn sim hợp mệnh – Tăng tài lộc, may mắn
| STT | Số sim | Giá | Mệnh | Quẻ | Tổng nút | Sao | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0917.681.396 | Vinaphone | 300,000 | Thủy / 9 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 2 | 0918.887.251 | Vinaphone | 300,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 3 | 0819993786 | Vinaphone | 300,000 | Thủy / 8 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 4 | 0827.891.699 | Vinaphone | 300,000 | Thủy / 8 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 5 | 0823393875 | Vinaphone | 300,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 6 | 0889336733 | Vinaphone | 300,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 7 | 0913.328.176 | Vinaphone | 300,000 | Thủy / 9 | Thuần Khôn (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 8 | 0859177786 | Vinaphone | 300,000 | Thủy / 9 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 9 | 0826.333.267 | Vinaphone | 300,000 | Thủy / 8 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 10 | 0911.862.733 | Vinaphone | 300,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 11 | 0817739139 | Vinaphone | 300,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 12 | 0917.626.892 | Vinaphone | 300,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 13 | 0916288187 | Vinaphone | 330,000 | Thủy / 8 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 14 | 09872.6.9827 | Viettel | 330,000 | Thủy / 9 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 15 | 08866.717.33 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 16 | 0917.783.997 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8 | Địa Lôi Phục (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 17 | 0827.26.11.92 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 18 | 0913.369.827 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 10 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 19 | 088.667.2957 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 10 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 20 | 0837.829.399 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 21 | 0886.713.528 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 9.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 22 | 0886.729.116 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 9 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 23 | 0857.687.991 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Đoài (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 24 | 088.667.2291 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★★ - 7 |
| 25 | 0329.937.287 | Viettel | 350,000 | Thủy / 8 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 26 | 0823.19.3337 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 27 | 0822.177.787 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 9 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 28 | 0827.271.281 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 29 | 0918.636.728 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 30 | 0886.723.582 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 31 | 088.667.6629 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 32 | 0886726335 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 33 | 0918.729.976 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 9 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 34 | 0918.781.196 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8 | Thuần Càn (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 35 | 0918.621.687 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 10 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 36 | 0815.782.287 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 9 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 37 | 088.667.3326 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 38 | 0912.267.796 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 39 | 0918.869.782 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 40 | 0913.387.792 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 41 | 0828.193.188 | Vinaphone | 350,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 42 | 0362.392.887 | Viettel | 370,000 | Thủy / 10 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 43 | 0886331957 | Vinaphone | 370,000 | Thủy / 9 | Thuần Càn (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 44 | 0378.826.771 | Viettel | 370,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 45 | 0768931177 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 9 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 46 | 0767867755 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 9.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 47 | 0767876611 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 9.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★★ - 7 |
| 48 | 0828888736 | Vinaphone | 380,000 | Thủy / 8 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 49 | 0768651177 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 10 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 50 | 0767397766 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 8 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 51 | 0765392277 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 8 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 52 | 0817666725 | Vinaphone | 380,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 53 | 0768921133 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 54 | 0768691155 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 55 | 0768632277 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 10 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 56 | 0768732277 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 10 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 57 | 0889888621 | Vinaphone | 380,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 58 | 0813666991 | Vinaphone | 380,000 | Thủy / 9.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 59 | 0768761177 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 9 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 60 | 0767851177 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 9 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 61 | 0919328772 | Vinaphone | 380,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 62 | 0768931122 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 63 | 0768751122 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 9.5 | Lôi Hỏa Phong (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 64 | 0768671122 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 65 | 0768651122 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 66 | 0767813322 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 9.5 | Lôi Hỏa Phong (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 67 | 0767875522 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 9.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 68 | 0768172233 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 69 | 0768751177 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 9 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 70 | 0768791155 | Mobifone | 380,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 71 | 0923.86.26.76 | VNM | 390,000 | Thủy / 9 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 72 | 0395.98.7667 | Viettel | 390,000 | Thủy / 8 | Thuần Đoài (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 73 | 0828.889.726 | Vinaphone | 390,000 | Thủy / 8 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 74 | 0918.631.722 | Vinaphone | 390,000 | Thủy / 8.5 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 75 | 0772333869 | Mobifone | 390,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 76 | 0886.726.191 | Vinaphone | 390,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 77 | 0919.32.8871 | Vinaphone | 390,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 78 | 0829.31.12.85 | Vinaphone | 390,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 79 | 0918.637.726 | Vinaphone | 390,000 | Thủy / 9 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 80 | 0886.199.377 | Vinaphone | 390,000 | Thủy / 9 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 81 | 0826.899.196 | Vinaphone | 390,000 | Thủy / 10 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 82 | 083.3399.267 | Vinaphone | 390,000 | Thủy / 9 | Thuần Càn (Đại Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 83 | 0827.687.983 | Vinaphone | 390,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 84 | 08.2222.7367 | Vinaphone | 390,000 | Thủy / 9 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 85 | 0833.826.279 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 86 | 0888.661.371 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 87 | 082.592.7772 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 88 | 0911.396.281 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 89 | 0888.137.699 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 90 | 0397.86.1626 | Viettel | 400,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 91 | 0912.962.667 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 92 | 0378193188 | Viettel | 400,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 93 | 0777.286.191 | Mobifone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 94 | 0777.368.191 | Mobifone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 95 | 0777.269.181 | Mobifone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 96 | 0822.377.199 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 97 | 0813.921.339 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Phong Trạch Trung Phu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 98 | 0888.718.639 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 99 | 0919.337.836 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 100 | 0886.725.193 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 101 | 0862799593 | Viettel | 400,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 102 | 0917.688.397 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 10 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 103 | 0829.888.131 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 104 | 0913.387.233 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 105 | 0932.928.276 | Mobifone | 400,000 | Thủy / 9 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 106 | 0868.267.516 | Viettel | 400,000 | Thủy / 8 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 107 | 0822.276.579 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 108 | 0932.822.615 | Mobifone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Địa Tỷ (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 109 | 0911.276.895 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 9.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 110 | 0326213877 | Viettel | 400,000 | Thủy / 9 | Phong Trạch Trung Phu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 111 | 0827.277.717 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 112 | 0362.968.726 | Viettel | 400,000 | Thủy / 8 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 113 | 0911.821.936 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 114 | 0852.726.279 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 115 | 0766.682.797 | Mobifone | 400,000 | Thủy / 10 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 116 | 0916.766.328 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 117 | 0827.991.679 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 9.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 118 | 0918.682.376 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 9 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 119 | 0826.839.166 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 120 | 0886.776.189 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 121 | 0886.777.926 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 9 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 122 | 0827.751.866 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 123 | 0933.787.317 | Mobifone | 400,000 | Thủy / 8 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 124 | 0867.131.823 | Viettel | 400,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 125 | 0833177786 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 126 | 0.888.725839 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 127 | 0828.72.9995 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 128 | 0378861277 | Viettel | 400,000 | Thủy / 9 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 129 | 0888.399.527 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 9 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 130 | 0768.722.322 | Mobifone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Hỏa Phong (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 131 | 0886.725.192 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 132 | 0378.772.699 | Viettel | 400,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 133 | 0888.399.275 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 9.5 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 134 | 0866.287.335 | Viettel | 400,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 135 | 091.889.1932 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 136 | 0939.138.582 | Mobifone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 137 | 086.77.68.232 | Viettel | 400,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 138 | 0782.362.768 | Mobifone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 139 | 0857628239 | Vinaphone | 400,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 140 | 0827738266 | Vinaphone | 410,000 | Thủy / 8 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 141 | 0839.135.226 | Vinaphone | 420,000 | Thủy / 10 | Phong Trạch Trung Phu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 142 | 0768713377 | Mobifone | 420,000 | Thủy / 8 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 143 | 0767865577 | Mobifone | 420,000 | Thủy / 10 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 144 | 0328722186 | Viettel | 420,000 | Thủy / 8 | Lôi Hỏa Phong (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 145 | 0911988769 | Vinaphone | 420,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 146 | 0768785577 | Mobifone | 420,000 | Thủy / 9 | Lôi Địa Dự (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 147 | 0911188263 | Vinaphone | 420,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Hỏa Phong (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 148 | 0767823377 | Mobifone | 420,000 | Thủy / 8 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 149 | 0768723377 | Mobifone | 420,000 | Thủy / 8 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 150 | 0768613377 | Mobifone | 420,000 | Thủy / 10 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 151 | 0853.996.882 | Vinaphone | 420,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 152 | 0377757822 | Viettel | 420,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 153 | 0767856622 | Mobifone | 420,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 154 | 0917.663.178 | Vinaphone | 420,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 155 | 0767286633 | Mobifone | 420,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 156 | 0767813377 | Mobifone | 420,000 | Thủy / 8 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 157 | 0768763355 | Mobifone | 420,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 158 | 0827.268.177 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 159 | 09.1978.2967 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 10 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 160 | 0862519116 | Viettel | 450,000 | Thủy / 9 | Phong Trạch Trung Phu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 161 | 0827.859.766 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 9 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 162 | 0835.8868.77 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 9 | Địa Lôi Phục (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 163 | 0856.678.893 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 164 | 0857.688.233 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 165 | 077.998.31.31 | Mobifone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 166 | 0333.663.978 | Viettel | 450,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 167 | 0829.6686.77 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 168 | 0931.873.116 | Mobifone | 450,000 | Thủy / 8 | Phong Trạch Trung Phu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 169 | 0332.686.317 | Viettel | 450,000 | Thủy / 9 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 170 | 0777.3366.27 | Mobifone | 450,000 | Thủy / 8 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 171 | 0826.758.679 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 172 | 0822.889.175 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 173 | 0911.568.783 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 174 | 0822.891.379 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 9.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 175 | 0766.229.286 | Mobifone | 450,000 | Thủy / 9 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 176 | 0769.19.37.88 | Mobifone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 177 | 0833.199.177 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 9 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 178 | 0899.67.62.65 | Mobifone | 450,000 | Thủy / 9.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 179 | 0886225576 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 8 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 180 | 0915.139.787 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 8 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 181 | 0839918191 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 182 | 0867.676.332 | Viettel | 450,000 | Thủy / 9.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 183 | 0867828216 | Viettel | 450,000 | Thủy / 8 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 184 | 0939.387.225 | Mobifone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 185 | 0823.337.679 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 186 | 0835.226.878 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 187 | 0857.226.279 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 188 | 0886.727.155 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 189 | 0862.677.355 | Viettel | 450,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 190 | 0762.1313.89 | Mobifone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 191 | 0886.717.119 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 192 | 0796.288.279 | Mobifone | 450,000 | Thủy / 9.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 193 | 0826.75.37.66 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 8 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 194 | 0867.699.177 | Viettel | 450,000 | Thủy / 9 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 195 | 0862.229.677 | Viettel | 450,000 | Thủy / 9 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 196 | 0886.6767.93 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Địa Dự (Cát) | 10 | ★★★★★★★ - 7 |
| 197 | 0862.885.733 | Viettel | 450,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 198 | 078.23.999.83 | Mobifone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 199 | 0862.883.977 | Viettel | 450,000 | Thủy / 9 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 200 | 0868.167.787 | Viettel | 450,000 | Thủy / 9 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 201 | 0938.71.33.22 | Mobifone | 450,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 202 | 0886.75.1112 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 9.5 | Phong Trạch Trung Phu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 203 | 082.6868.596 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 8 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 204 | 0919.891.722 | Vinaphone | 450,000 | Thủy / 9.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 205 | 0859133966 | Vinaphone | 470,000 | Thủy / 9 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 206 | 03.378.81.378 | Viettel | 480,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 207 | 086.7779.871 | Viettel | 480,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Địa Dự (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 208 | 0399.187.182 | Viettel | 480,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 209 | 0378.21.12.87. | Viettel | 480,000 | Thủy / 9 | Lôi Hỏa Phong (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 210 | 0333.271.786 | Viettel | 480,000 | Thủy / 8 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 211 | 0862.766.959 | Viettel | 490,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 212 | 0862.879.873 | Viettel | 490,000 | Thủy / 9.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 213 | 096.8822.715 | Viettel | 490,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 214 | 0368762853 | Viettel | 490,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 215 | 0867.939.115 | Viettel | 490,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 216 | 0867.821.827 | Viettel | 490,000 | Thủy / 8 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 217 | 0853.8686.77 | Vinaphone | 490,000 | Thủy / 10 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 218 | 0866.719.713 | Viettel | 490,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 219 | 0327786816 | Viettel | 500,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 220 | 0911.219.178 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Phong Trạch Trung Phu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 221 | 0338292778 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 222 | 0911988265 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 223 | 0913.918.215 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 224 | 0768192277 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 10 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 225 | 0336.281.916 | Viettel | 500,000 | Thủy / 9 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 226 | 0919.263.918 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 227 | 0839.31.9997 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 228 | 0886.927.729 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 229 | 0862836871 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 230 | 0862623967 | Viettel | 500,000 | Thủy / 9 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 231 | 08.6789.3397 | Viettel | 500,000 | Thủy / 9 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 232 | 0886.367.679 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 233 | 0889.267.767 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 234 | 0826671567 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 235 | 0839.682.879 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Đoài (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 236 | 082.767.2899 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 237 | 0862335191 | Viettel | 500,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 238 | 0767833311 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Hỏa Phong (Cát) | 9 | ★★★★★★★ - 7 |
| 239 | 0769728811 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 240 | 0768738811 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 241 | 0768198811 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 242 | 0767738811 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 243 | 0767658811 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 244 | 0767378811 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 245 | 0767298811 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 246 | 0767198811 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 247 | 0768719911 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★★ - 7 |
| 248 | 0768619911 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 249 | 0767829911 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★★★ - 7 |
| 250 | 0765839911 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 251 | 0828666895 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 252 | 0867781336 | Viettel | 500,000 | Thủy / 10 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 253 | 0789867733 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 254 | 0962.27.1128 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 255 | 0916.296.826 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 256 | 0768589393 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 257 | 0886.623.179 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 258 | 0822.292.879 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 259 | 0888.829.951 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 260 | 0886.933.166 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 261 | 0818.76.8811 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 262 | 0911.92.85.78 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 263 | 0388789197 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8 | Thuần Đoài (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 264 | 0768182277 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 9 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 265 | 0919.829.316 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 266 | 0862819338 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 267 | 0852.891.339 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 268 | 0919.319.835 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 269 | 0889.362.879 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Địa Dự (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 270 | 0919.582.213 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 271 | 0912.221.328 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Địa Tỷ (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 272 | 0768931357 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 9 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 273 | 0767192277 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 274 | 0886.592.786 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 275 | 0911.917.128 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Hỏa Phong (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 276 | 0862825116 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 277 | 0918.119.326 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 278 | 0918.661.396 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 10 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 279 | 0336.281.916 | Viettel | 500,000 | Thủy / 9 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 280 | 0826.7799.19 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 281 | 0819.776.669 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 282 | 0839.376.679 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 283 | 0886.211.879 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 284 | 0387662773 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 285 | 0767861177 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 9 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 286 | 0912.783.936 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 10 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 287 | 0918.339.376 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 288 | 0869.931.273 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 289 | 0996687889 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Địa Tỷ (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 290 | 0862.991.869 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 291 | 0919.862.265 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 292 | 0913.928.295 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 293 | 0913.982.835 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 294 | 0826376673 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 295 | 0836.67.7227 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 10 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 296 | 0768539191 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 297 | 0788529191 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 298 | 0828.573.339 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 299 | 0386767227 | Viettel | 500,000 | Thủy / 9 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 300 | 08867.33.266 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 301 | 0918.628.835 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 302 | 0817682826 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 303 | 0788513377 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 304 | 0376.93.8887 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 305 | 0398796278 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 306 | 08861.777.68 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 307 | 08.9999.6721 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 308 | 082.771.9699 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 309 | 0936.822.991 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 310 | 0788.61.3663 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 311 | 0397.8868.92 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 312 | 0368.227.631 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 313 | 0886.392.788 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 314 | 0826.777.515 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 315 | 0919.928.623 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 316 | 0889.366.811 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 317 | 0889.987.991 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Đoài (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 318 | 0838.668.867 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 319 | 0333.788.277 | Viettel | 500,000 | Thủy / 9 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 320 | 0857276229 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 321 | 0918.319.396 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 322 | 078.998.66.33 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 9 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 323 | 0826376673 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 324 | 0867.939.223 | Viettel | 500,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 325 | 0933.68.1162 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Phong Trạch Trung Phu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 326 | 086.7779.329 | Viettel | 500,000 | Thủy / 9.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 327 | 0767126811 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Phong Trạch Trung Phu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 328 | 0911.517.286 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Thuần Khôn (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 329 | 0332.762.988 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 330 | 0826.892.799 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Địa Lôi Phục (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 331 | 0862677138 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 332 | 0919.788.196 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 333 | 0916.628.395 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 334 | 0338.887.236 | Viettel | 500,000 | Thủy / 9 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 335 | 0886.212.679 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 336 | 0377.716.728 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 337 | 0815.626.786 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 338 | 082.789.2688 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 339 | 088.67.76.279 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★★★ - 7 |
| 340 | 0917.99.13.28 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 341 | 0822.293.679 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 342 | 0919.167.817 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 343 | 0339.989.126 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 344 | 0839.133.966 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 10 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 345 | 0886.822.186 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 346 | 0889862675 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 347 | 0886.266.589 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 348 | 0799312288 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 349 | 0858.878.699 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 350 | 0788531188 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 351 | 0913.958.913 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 352 | 0826.651.686 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 353 | 0866.87.3371 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 354 | 0826.681.567 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 355 | 088.692.6667 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 356 | 0398286219 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 357 | 0339.611.827 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 358 | 082.273.6866 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 359 | 0367823397 | Viettel | 500,000 | Thủy / 10 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 360 | 0768531199 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 361 | 0913.918.395 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 362 | 0919.869.927 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 363 | 0886.766.233 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★★ - 7 |
| 364 | 0777.268.616 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 365 | 0822.213.679 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 366 | 0857672799 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Đoài (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 367 | 0888.226.177 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 368 | 0377.862.566 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8 | Thuần Càn (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 369 | 08.1368.7772 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 370 | 03399.38.797 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 371 | 0368221387 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 372 | 0399.775.828 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 373 | 0862611932 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Địa Tỷ (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 374 | 0822.986.799 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 375 | 0333128252 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Hỏa Cách (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 376 | 0918.629.195 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 377 | 0827.132.899 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 378 | 0367.866.229 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 379 | 0913.283.932 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 380 | 0913.916.182 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 381 | 0916.312.682 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 382 | 0916.316.822 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 383 | 0916.683.132 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 384 | 0918.223.932 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Hỏa Phong (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 385 | 0918.628.392 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 386 | 0918.683.932 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 387 | 0918.691.932 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 388 | 0918.699.132 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 389 | 0919.893.162 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 390 | 0919.962.382 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 391 | 0913.911.815 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Địa Tỷ (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 392 | 09.39.19.28.52 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 393 | 0372823932 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Hỏa Phong (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 394 | 0386.21.28.26 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 395 | 0777.18.77.22 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 396 | 0397.868.198 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 397 | 0889862783 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 398 | 0396687775 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 399 | 0918.613.318 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 400 | 0789967733 | Mobifone | 500,000 | Thủy / 8 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 401 | 08.662255.87 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 402 | 0919.327.188 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 403 | 0913.952.893 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 404 | 0868.68.3325 | Viettel | 500,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 405 | 0919.381.396 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 406 | 0889.662.775 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 407 | 0913.382.625 | Vinaphone | 500,000 | Thủy / 8.5 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 408 | 0387.931.917 | Viettel | 510,000 | Thủy / 8 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 409 | 0987282697 | Viettel | 530,000 | Thủy / 9 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 410 | 0825997686 | Vinaphone | 530,000 | Thủy / 8 | Địa Lôi Phục (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 411 | 0823137799 | Vinaphone | 530,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 412 | 0853332662 | Vinaphone | 530,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 413 | 0862.761.765 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 414 | 0867.233.865 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 415 | 0869.37.7891 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 416 | 0358288771 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 417 | 0862313221 | Viettel | 550,000 | Thủy / 9.5 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 418 | 0866993161 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 419 | 0867.717.913 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 420 | 0828.279.176 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 421 | 0826.812.886 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 422 | 0862.892.933 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 423 | 0932.827.738 | Mobifone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 424 | 0867.818.731 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 425 | 0862.679.731 | Viettel | 550,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 426 | 0862.817.331 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 427 | 0868.213.731 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 428 | 0868.237.311 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 429 | 0867.328.311 | Viettel | 550,000 | Thủy / 9.5 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 430 | 0867.816.391 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 431 | 0868.791.631 | Viettel | 550,000 | Thủy / 9.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 432 | 0867.738.919 | Viettel | 550,000 | Thủy / 9.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 433 | 0862.995.687 | Viettel | 550,000 | Thủy / 9 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 434 | 0839.73.1133 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 435 | 0888.787.219 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 436 | 0782.77.21.77 | Mobifone | 550,000 | Thủy / 9 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 437 | 0828.762.799 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 438 | 0913.329.318 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 439 | 0867257229 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 440 | 082.77799.81 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 441 | 033.8887.318 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 442 | 0866.717.319 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 443 | 0866.961.193 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 444 | 0822.683.687 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 445 | 0388.978.276 | Viettel | 550,000 | Thủy / 9 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 446 | 0867.321.913 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 447 | 0867.691.713 | Viettel | 550,000 | Thủy / 9.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 448 | 0378998277 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 449 | 0916.678.237 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 9 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 450 | 0822.8688.97 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 9 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 451 | 0888.783.277 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 9 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 452 | 0862553919 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 453 | 0866.716.275 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 454 | 0859.339.166 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8 | Thuần Càn (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 455 | 082.7799.576 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 9 | Địa Lôi Phục (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 456 | 0913.378.126 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8 | Thuần Khôn (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 457 | 0888.79.19.53 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 458 | 0888.779.821 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 459 | 0888.795.131 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 460 | 0888.799.261 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 461 | 0888.799.351 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 462 | 08888.195.11 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 463 | 0913.831.392 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Phong Trạch Trung Phu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 464 | 0862.368.627 | Viettel | 550,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 465 | 0862.821.687 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 466 | 0867721116 | Viettel | 550,000 | Thủy / 9 | Lôi Hỏa Phong (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 467 | 0867.399.213 | Viettel | 550,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 468 | 0826.278.799 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 469 | 0826.782.799 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 470 | 0866.928.867 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 471 | 0837.787.289 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 472 | 0867.699.627 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 473 | 0868.723.627 | Viettel | 550,000 | Thủy / 9 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 474 | 0827.982.886 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 475 | 0833.26.2277 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8 | Thuần Khôn (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 476 | 0867.362.827 | Viettel | 550,000 | Thủy / 9 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 477 | 0888.787.318 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 478 | 0862.376.772 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 479 | 0866.219.772 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 480 | 0862.853.682 | Viettel | 550,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 481 | 0768.82.3663 | Mobifone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 482 | 0913.178.162 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Địa Tỷ (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 483 | 0919.826.922 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 484 | 0888.239.776 | Vinaphone | 550,000 | Thủy / 9 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 485 | 0931.891.882 | Mobifone | 550,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 486 | 0772.868.515 | Mobifone | 580,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 487 | 0828.737.699 | Vinaphone | 580,000 | Thủy / 8 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 488 | 0768.81.3223 | Mobifone | 580,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 489 | 0763.86.6769 | Mobifone | 580,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 490 | 0772.868.533 | Mobifone | 580,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 491 | 0932.869.227 | Mobifone | 580,000 | Thủy / 9 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 492 | 0768.817.227 | Mobifone | 580,000 | Thủy / 9 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 493 | 0768.81.3663 | Mobifone | 580,000 | Thủy / 9.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 494 | 0382878337 | Viettel | 590,000 | Thủy / 9 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 495 | 0392787996 | Viettel | 590,000 | Thủy / 9 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 496 | 0772227.598 | Mobifone | 590,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 497 | 0379331228 | Viettel | 590,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Địa Tỷ (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 498 | 0867.769.762 | Viettel | 590,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 499 | 0911873766 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 500 | 0832886239 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 501 | 0768271197 | Mobifone | 600,000 | Thủy / 9 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 502 | 0819131287 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 503 | 0817.87.81.99 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 504 | 0833.187.866 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 505 | 0376.9988.26 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 506 | 0967.288.396 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 507 | 0762238679 | Mobifone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 508 | 0869.119.221 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9.5 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 509 | 0338.913.768 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 510 | 0869.27.86.13 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 511 | 0886.1886.85 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 512 | 0919.269.318 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 513 | 0913.187.128 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 514 | 0839.119.863 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 515 | 0792.78.8765 | Mobifone | 600,000 | Thủy / 9 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 516 | 0918766859 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 517 | 0867.591.337 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 518 | 0911587791 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 519 | 0332211.628 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Đoài (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 520 | 0912271387 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 521 | 0888836775 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Địa Lôi Phục (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 522 | 0888936665 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 523 | 0918.862.196 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 524 | 0889862667 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 525 | 037.8765.266 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Thuần Càn (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 526 | 0889.921.939 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 527 | 0911.312.869 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 528 | 0913.168.218 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 529 | 0867.681.831 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 530 | 0867.936.631 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 531 | 0867.621.611 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 532 | 0913.135.863 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 533 | 0335.378.766 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 534 | 082.777.7263 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★★ - 7 |
| 535 | 0888936665 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 536 | 0886.127.727 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 537 | 0888.53.7786 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 538 | 0829.677.687 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 539 | 0888976877 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 10 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 540 | 0399679827 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 541 | 0.888.662316 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 542 | 0372.76.39.38 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 543 | 0867.133.173 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 544 | 037.8765.266 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Thuần Càn (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 545 | 0827.271.588 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 546 | 0367.726.386 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 547 | 0888991871 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 548 | 0888891871 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 549 | 0888992871 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 550 | 0888993671 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 551 | 0888992671 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 552 | 0912.839827 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 553 | 0766291197 | Mobifone | 600,000 | Thủy / 8 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 554 | 0398.661.727 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 555 | 0376723.677 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 556 | 0888992673 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 557 | 03.678889.27 | Viettel | 600,000 | Thủy / 10 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 558 | 0916793328 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 559 | 0919.676.938 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 560 | 0328.193.788 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 561 | 0886639956 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Lôi Địa Dự (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 562 | 0867.731.566 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 563 | 0327.291.366 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 564 | 0911.816.778 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 565 | 0886.27.11.79 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 566 | 0366682287 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 567 | 0327.382.788 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 568 | 0393.875.788 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 569 | 0936193287 | Mobifone | 600,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 570 | 0829.668.739 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 571 | 0766291198 | Mobifone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 572 | 0888836775 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Địa Lôi Phục (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 573 | 0373.19.8288 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 574 | 03.666.79.138 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 575 | 0338.97.6266 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 576 | 0327.879.166 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 577 | 0398.716.266 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 578 | 0976.722.816 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 579 | 0379.778.766 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Thuần Đoài (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 580 | 0867.119.683 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 581 | 0915.78.68.23 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 582 | 0913.168.533 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 583 | 0869.113.578 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 584 | 0822.269.866 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 585 | 0763.78.77.76 | Mobifone | 600,000 | Thủy / 9 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 586 | 0377.886.398 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 587 | 0888991872 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 588 | 0919.381.926 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 589 | 0376.768.166 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 590 | 0862.518.766 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 591 | 0827.69.8279 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 592 | 0918.629.915 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 593 | 0813.286.939 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 594 | 0768291197 | Mobifone | 600,000 | Thủy / 9 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 595 | 0862.775.328 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 596 | 0396.187.266 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 597 | 0867366833 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 598 | 0888.192.679 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 599 | 0869.117.269 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 600 | 0382.386.766 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 601 | 0868262736 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 602 | 08.62.62.8736 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 603 | 0977.872.918 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 604 | 0889.911.877 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 10 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 605 | 0917.572.827 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 606 | 0333.121.682 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Hỏa Cách (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 607 | 0339788262 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 608 | 0918.676.138 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 609 | 0339.788.262 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 610 | 0336.236.862 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 611 | 0867.377.262 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 612 | 0819666787 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 613 | 0867.133.173 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 614 | 0919.878.296 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 615 | 0819131287 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 616 | 0913788625 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 617 | 0398.869.377 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Lôi Địa Dự (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 618 | 0867.268.515 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 619 | 088682.111.3 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Địa Tỷ (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 620 | 0867.139.338 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 621 | 0918.122.287 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 622 | 0868.29.31.92 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 623 | 0826.398.779 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 624 | 0913.193.985 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 625 | 0888891873 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Địa Lôi Phục (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 626 | 0398.838.766 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 627 | 0869.27.86.13 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 628 | 0379.682.788 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 629 | 0337.333.287 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 630 | 0867789159 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Địa Dự (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 631 | 0328.729.332 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Hỏa Phong (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 632 | 0382.628.766 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 633 | 0822188919 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 634 | 0827623633 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 635 | 0866.72.2926 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 636 | 0825.177.866 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 637 | 0827.892.886 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 638 | 0888279169 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 639 | 0962887297 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 640 | 0866.176761 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 641 | 0815.882.286 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 642 | 08629.77829 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 643 | 0338.673.766 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 644 | 0867.791.713 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 645 | 0827623633 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 646 | 0829.86.7775 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 647 | 0819.628.699 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 648 | 0337.168.677 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 649 | 0888991375 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 650 | 03678.237.66 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 651 | 0337.188.766 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 652 | 0398.237.827 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 653 | 0888991376 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 654 | 0378.191.766 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 655 | 0338.285.766 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 656 | 0376.387.266 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 657 | 08682.73.619 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 658 | 037.282.7966 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 659 | 03.67776.138 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 660 | 088.667.3336 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 661 | 0836.772.339 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 662 | 0377.178.727 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 663 | 0362.699.887 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 664 | 0888993672 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 665 | 0369.676.687 | Viettel | 600,000 | Thủy / 10 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 666 | 0827.271.371 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 667 | 0827765968 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 668 | 0827.867.967 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 669 | 0918.287.717 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 670 | 0918.878.926 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 10 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 671 | 0919.528.293 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 672 | 086.793.3219 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 673 | 0762138679 | Mobifone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 674 | 0963.399.867 | Mobifone | 600,000 | Thủy / 9 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 675 | 0978883177 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 676 | 0388623767 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Thuần Càn (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 677 | 0918.26.96.27 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 678 | 0911.267.869 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 679 | 0328.627.299 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 680 | 0833182689 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 681 | 0868131337 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 682 | 0918.787.396 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 10 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 683 | 0913.985.193 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 684 | 0917.899.727 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 685 | 0913.368.397 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 686 | 0962.781.627 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 687 | 082.883.6799 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Đoài (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 688 | 0389.937.622 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 689 | 037.6879.116 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 690 | 0858778683 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Địa Dự (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 691 | 0782221187 | Mobifone | 600,000 | Thủy / 9 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 692 | 0889.993.877 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Thuần Đoài (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 693 | 0396.873.266 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 694 | 0919.278.615 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 695 | 0338.266.787 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★★★ - 7 |
| 696 | 0886.699.372 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 697 | 0889.226.113 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 698 | 0386.67.1962 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 699 | 0332.522.877 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Phong Trạch Trung Phu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 700 | 0919.878.926 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 10 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 701 | 0338.288.835 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 702 | 0398.26.3332 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 703 | 0867.731.566 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 704 | 0327.291.366 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 705 | 0338.127.277 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 706 | 0399.138.735 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 707 | 0829.19.12.89 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 708 | 0886.13.9995 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 709 | 0862.518.766 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 710 | 0827765968 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 711 | 0332.881.788 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 712 | 0888992672 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 713 | 0916786922 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 714 | 0912.78.1318 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 715 | 0827.23.11.97 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 716 | 03.8761.8762 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 717 | 0372.289.927 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 718 | 0862.285.936 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 719 | 0918786128 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 720 | 039.882.1378 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 721 | 03.9668.9962 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 722 | 0886.279.152 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 723 | 0919.872.138 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 724 | 0963.978.872 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 725 | 0867.285.372 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 726 | 0379.338.672 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 727 | 0868.775.919 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 728 | 0386.671.676 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 729 | 0919.282.962 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 730 | 0912.268.172 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Địa Tỷ (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 731 | 0867.862.155 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 732 | 0366.81.66.77 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 733 | 0932.811.727 | Mobifone | 600,000 | Thủy / 8 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 734 | 0399.892.766 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8 | Phong Thủy Hoán (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 735 | 0868.735.887 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 736 | 0968.278.397 | Viettel | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 737 | 0377.892.877 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 738 | 0911.588.223 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9.5 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 739 | 0913.188.793 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 740 | 0765.9.1.1982 | Mobifone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 741 | 088.6699.787 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 9 | Lôi Địa Dự (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 742 | 0868.722.735 | Viettel | 600,000 | Thủy / 9.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 743 | 0888.339.677 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 10 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 744 | 0913.335.187 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8 | Thuần Khôn (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 745 | 0888893673 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Địa Lôi Phục (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 746 | 0911852822 | Vinaphone | 600,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 747 | 0767288811 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 748 | 0765868811 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 749 | 0768169911 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 750 | 0767819911 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★★ - 7 |
| 751 | 0768129933 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 752 | 0862.611.356 | Viettel | 630,000 | Thủy / 10 | Thủy Địa Tỷ (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 753 | 0768933355 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 754 | 0767538877 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 9 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 755 | 0765628833 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 756 | 0767738877 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 757 | 0768671166 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 758 | 0768131166 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 9 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 759 | 0768752266 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 760 | 0768913366 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 10 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 761 | 0767577766 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 762 | 0765398877 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 763 | 0769628877 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8 | Lôi Địa Dự (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 764 | 0867.699.383 | Viettel | 630,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 765 | 0768982233 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 766 | 0767628833 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 10 | ★★★★★★★ - 7 |
| 767 | 0767618833 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 9.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 768 | 0767728877 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 9 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★★★★ - 8 |
| 769 | 0862.859.336 | Viettel | 630,000 | Thủy / 8 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 770 | 0767258833 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 771 | 0767829955 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 772 | 0767628877 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 10 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★★★★ - 8 |
| 773 | 0768932266 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 774 | 0767358877 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 10 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 775 | 082.9993.189 | Vinaphone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 776 | 0768733366 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 10 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 777 | 0939.776.836 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 10 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 778 | 0767198877 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 779 | 0768628877 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 9 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★★★★ - 8 |
| 780 | 0769978822 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 781 | 0767718822 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 782 | 0767178822 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 783 | 0765378822 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 784 | 0765198822 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 785 | 0765278833 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 786 | 0862.839.228 | Viettel | 630,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 787 | 0767861357 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 9 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 788 | 0767863355 | Mobifone | 630,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 789 | 088886.75.17 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 10 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 790 | 0827.281.686 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 8 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 791 | 0937.782.382 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 792 | 0866199153 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 793 | 0937.72.38.28 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 794 | 0762568339 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 795 | 0938.768.115 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 796 | 0969398727 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 8 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 797 | 0867283132 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 798 | 0913.899.316 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 8 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 799 | 08888.29.519 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 800 | 0886115227 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 8 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 801 | 0762623986 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 8 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 802 | 0388799277 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8 | Thuần Đoài (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 803 | 0378833278 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 804 | 0388858677 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 805 | 0869.131.578 | Viettel | 650,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 806 | 0336932877 | Viettel | 650,000 | Thủy / 9 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 807 | 0766519168 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 9.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 808 | 0822.28.12.77 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 8 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 809 | 0886771911 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 9.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 810 | 0766779178 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 9.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 811 | 0976.77.88.17 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 812 | 0336.299.278 | Viettel | 650,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 813 | 0772.868.363 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 814 | 0396.771.827 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8 | Thuần Càn (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 815 | 0912.392.877 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 10 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 816 | 0889513393 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 817 | 0772.868.336 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 9 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 818 | 0888.377.313 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 819 | 0933.129.786 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 9 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 820 | 0773.228.199 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 821 | 0919.767.811 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 822 | 0916.877.191 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 823 | 0378317667 | Viettel | 650,000 | Thủy / 9 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 824 | 0867.328.213 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 825 | 0772.868.335 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 9.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 826 | 088886.75.53 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 9.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 827 | 0888.377.991 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 828 | 08888.239.21 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 829 | 0888.79.39.15 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 830 | 0822896239 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 831 | 0862836933 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 832 | 0336.299.278 | Viettel | 650,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 833 | 0786.899.355 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 834 | 0799362879 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Địa Dự (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 835 | 0762721879 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 836 | 0398.11.12.87 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 837 | 0768588639 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Đoài (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 838 | 0777562879 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 9.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 839 | 0358827772 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 840 | 09.1221.9682 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 841 | 0931227817 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 8 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 842 | 0799318768 | Mobifone | 650,000 | Thủy / 9.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 843 | 0368.228.216 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 844 | 0373.178.622 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 845 | 0378.668.172 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 846 | 0337.918.872 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 847 | 0855.622.877 | Vinaphone | 650,000 | Thủy / 8 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 848 | 0395778919 | Viettel | 650,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 849 | 0789826611 | Mobifone | 670,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 850 | 0789978811 | Mobifone | 670,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 851 | 0899.677.211 | Mobifone | 670,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 852 | 0789872233 | Mobifone | 670,000 | Thủy / 9.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 853 | 0789826677 | Mobifone | 670,000 | Thủy / 8 | Địa Lôi Phục (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 854 | 0789917766 | Mobifone | 670,000 | Thủy / 9 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 855 | 0789958877 | Mobifone | 670,000 | Thủy / 10 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 856 | 0378623766 | Viettel | 670,000 | Thủy / 9 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 857 | 0789976633 | Mobifone | 670,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 858 | 0339388826 | Viettel | 670,000 | Thủy / 8 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 10 | ★★★★★★★ - 7 |
| 859 | 0789827766 | Mobifone | 670,000 | Thủy / 8 | Địa Lôi Phục (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 860 | 0396869667 | Viettel | 670,000 | Thủy / 8 | Thuần Đoài (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 861 | 0967.622.783 | Viettel | 670,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 862 | 0392888326 | Viettel | 670,000 | Thủy / 8 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 863 | 0399268182 | Viettel | 670,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 864 | 0862861936 | Viettel | 670,000 | Thủy / 8 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 865 | 0862823578 | Viettel | 670,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 866 | 0862.689.271 | Viettel | 680,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 867 | 0886.23.11.73 | Vinaphone | 680,000 | Thủy / 9.5 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 868 | 0328.787.293 | Viettel | 680,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 869 | 0338.282.167 | Viettel | 680,000 | Thủy / 8 | Thuần Khôn (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 870 | 0862.815.667 | Viettel | 680,000 | Thủy / 8 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 871 | 077.2227.859 | Mobifone | 680,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 872 | 077.922.7899 | Mobifone | 680,000 | Thủy / 8.5 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 873 | 0869.952.667 | Viettel | 680,000 | Thủy / 9 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 874 | 0378.799.276 | Viettel | 680,000 | Thủy / 9 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 875 | 0376.892.267 | Viettel | 680,000 | Thủy / 9 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 876 | 0392.712.826 | Viettel | 680,000 | Thủy / 8 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 877 | 0931.291.788 | Mobifone | 680,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 878 | 0933673188 | Mobifone | 680,000 | Thủy / 9.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 879 | 093.776.9188 | Mobifone | 680,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 880 | 09.3383.1786 | Mobifone | 680,000 | Thủy / 9 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 881 | 07783.666.87 | Mobifone | 680,000 | Thủy / 10 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 882 | 0867.623.385 | Viettel | 680,000 | Thủy / 9.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 883 | 0366.918.287 | Viettel | 680,000 | Thủy / 8 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 884 | 0372.283.392 | Viettel | 680,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Thiên Nhu (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 885 | 0383.188.782 | Viettel | 680,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 886 | 0393.637.782 | Viettel | 680,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 887 | 0338.233.917 | Viettel | 680,000 | Thủy / 8 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 888 | 0377.629.987 | Viettel | 680,000 | Thủy / 9 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 889 | 0768.759.862 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 890 | 0862186775 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 891 | 0327.688.978 | Viettel | 690,000 | Thủy / 9.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 892 | 0867675587 | Viettel | 690,000 | Thủy / 10 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 893 | 0382319887 | Viettel | 690,000 | Thủy / 9 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 894 | 0762.628.827 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 8 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★★★ - 8 |
| 895 | 0377782338 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 896 | 0777.681.327 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 10 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 897 | 0767.233.687 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 10 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 898 | 0773.726.827 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 9 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 899 | 0767.881.327 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 10 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 900 | 0789.938.627 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 8.5 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 901 | 0789.936.827 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 9.5 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 902 | 0867827325 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 903 | 0338629927 | Viettel | 690,000 | Thủy / 9 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 904 | 0392681127 | Viettel | 690,000 | Thủy / 9 | Lôi Hỏa Phong (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 905 | 0862852827 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 906 | 0867317763 | Viettel | 690,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 907 | 0362778926 | Viettel | 690,000 | Thủy / 9 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 908 | 0868721926 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 909 | 0767.883.172 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 910 | 0867625275 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 911 | 0767.231.327 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 8 | Thủy Địa Tỷ (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 912 | 0765.327.882 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 913 | 0886.29.12.75 | Vinaphone | 690,000 | Thủy / 9.5 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 914 | 0789.938.672 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 8 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 915 | 0862.783.275 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 916 | 0865978726 | Viettel | 690,000 | Thủy / 9 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 917 | 0392288962 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 918 | 0362823932 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 919 | 0378266377 | Viettel | 690,000 | Thủy / 9 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 920 | 0938.762.931 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 921 | 0372781127 | Viettel | 690,000 | Thủy / 9 | Thuần Ly (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 922 | 0382.763.867 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 923 | 0363.368.227 | Viettel | 690,000 | Thủy / 9 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 924 | 0363.277.876 | Viettel | 690,000 | Thủy / 9 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 925 | 03.7878.2698 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8.5 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 926 | 0338.789.127 | Viettel | 690,000 | Thủy / 9 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 927 | 0368792762 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 928 | 0767.889.319 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 9.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★★★ - 7 |
| 929 | 0765.393.682 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 930 | 0865939316 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 931 | 0362887527 | Viettel | 690,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 932 | 0867692778 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 933 | 0377.678.172 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 934 | 0339.693.682 | Viettel | 690,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 935 | 0779.162.827 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 9 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 936 | 0765.878.827 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 9 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 937 | 0931.898.722 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 8.5 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 938 | 0768.133.172 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Địa Tỷ (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 939 | 0779.678.627 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 8 | Phong Thủy Hoán (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 940 | 0773.193.587 | Mobifone | 690,000 | Thủy / 8 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 941 | 0823.111.877 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 9 | Thủy Địa Tỷ (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 942 | 0822.72.58.77 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 943 | 0868717911 | Viettel | 700,000 | Thủy / 9.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 944 | 0938271766 | Mobifone | 700,000 | Thủy / 9 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 945 | 0888.39.57.66 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 9 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 946 | 0972.788.397 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8 | Thiên Hỏa Đồng Nhân (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 947 | 0822.68.73.77 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 8 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 948 | 0868.77.3687 | Viettel | 700,000 | Thủy / 9 | Phong Sơn Tiệm (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 949 | 0822.85.38.77 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 8 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 950 | 0397.278.138 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8.5 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 951 | 0826.67.33.86 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 8 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 952 | 0939.811.377 | Mobifone | 700,000 | Thủy / 8 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 953 | 098.7788.632 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 954 | 085.332.2287 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 8 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 955 | 0888.625327 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 8 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 956 | 0337.786.177 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 957 | 0919533928 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 8.5 | Địa Thiên Thái (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 958 | 086.226.9197 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 959 | 0392.292.788 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 960 | 0396.86.1926 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 961 | 0972.877.216 | Viettel | 700,000 | Thủy / 9 | Trạch Sơn Hàm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 962 | 081.776.2287 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 9 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 963 | 0368668795 | Viettel | 700,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 964 | 0867623952 | Viettel | 700,000 | Thủy / 9.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 965 | 0393.116.826 | Viettel | 700,000 | Thủy / 9 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★★★ - 7 |
| 966 | 0888.19.37.86 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 9 | Thuần Càn (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 967 | 0833.76.86.26 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 8 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 968 | 0918.299.787 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 8 | Lôi Địa Dự (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 969 | 0822.91.58.77 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 9 | Phong Lôi Ích (Đại Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 970 | 0823.17.87.67 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 10 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 971 | 0888.71.31.66 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 9 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 972 | 082.331.7726 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 9 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 973 | 0372.76.86.36 | Viettel | 700,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 974 | 0962.782.916 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 975 | 0839.5678.76 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 9.5 | Thiên Trạch Lý (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 976 | 0392.696.887 | Viettel | 700,000 | Thủy / 9 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 977 | 098.7788.632 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 978 | 0328.311.262 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8.5 | Địa Lôi Phục (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 979 | 082.339.7727 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 9 | Thuần Khôn (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 980 | 0819.37.62.66 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 9 | Phong Hỏa Gia Nhân (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 981 | 0377.68.28.36 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8 | Sơn Hỏa Bí (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 982 | 0393.8668.23 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 983 | 0832.667.727 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 9 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 984 | 0328.311.262 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8.5 | Địa Lôi Phục (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 985 | 0869.927.872 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8.5 | Địa Trạch Lâm (Cát) | 8 | ★★★★★★ - 6 |
| 986 | 0867.235.872 | Viettel | 700,000 | Thủy / 9.5 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 987 | 0373.117.682 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Địa Tỷ (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 988 | 0392.883.672 | Viettel | 700,000 | Thủy / 9.5 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 989 | 0365.677.682 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Thủy Giải (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 990 | 0387.928.722 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 991 | 0866.793.992 | Viettel | 700,000 | Thủy / 9.5 | Hỏa Địa Tấn (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 992 | 0919.892.622 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 9.5 | Hỏa Phong Đỉnh (Đại Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
| 993 | 0913.329.822 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 9.5 | Địa Sơn Khiêm (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 994 | 0823.19.12.77 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 9 | Thủy Trạch Tiết (Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 995 | 0332.78.1727 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8 | Sơn Thiên Đại Súc (Cát) | 10 | ★★★★★ - 5 |
| 996 | 03333.78697 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8 | Lôi Phong Hằng (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 997 | 0939.968.212 | Mobifone | 700,000 | Thủy / 8.5 | Thủy Hỏa Ký Tế (Cát) | 9 | ★★★★★ - 5 |
| 998 | 0828.25.11.93 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 8.5 | Lôi Hỏa Phong (Cát) | 9 | ★★★★★★ - 6 |
| 999 | 0888.39.82.77 | Vinaphone | 700,000 | Thủy / 8 | Hỏa Thiên Đại Hữu (Đại Cát) | 10 | ★★★★★★ - 6 |
| 1000 | 0339.378.898 | Viettel | 700,000 | Thủy / 8.5 | Trạch Địa Tụy (Cát) | 8 | ★★★★★ - 5 |
Sim phong thủy được đánh giá dựa trên sự cân bằng ngũ hành, âm dương và quẻ dịch.
• Sim chứa nhiều số 6, 8: Tài lộc
• Sim đuôi 39, 79: Thần tài
• Sim tứ quý: Đẳng cấp
• Tránh số xung khắc mệnh